Tiền ảo: 19.671
Sàn giao dịch: 1.499
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,769T $ 0.6%
Lưu lượng 24 giờ: 76,316B $
Gas: 0.05 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Inscriptions hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Inscriptions hôm nay là $200 Triệu, thay đổi 1.3% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$158.238.252
Vốn hóa 1.3%
$20.422.291
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
Filters
Quick Filters - try these out! Quick Filters
Market Cap
to
Fully Diluted Valuation
to
Market Cap / FDV
to
24h Volume
to
24h Price Changes
to
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
294 ORDI
ORDI
ORDI
$4,32 0.4% 1.0% 10.2% 24.8% $14.816.163 $90.782.534 $90.782.534 1.0 ordi (ORDI) 7d chart
668 NAT
DMT-NAT
NAT
$0.077511 0.1% 7.3% 12.1% 17.5% $388.311 $29.160.622 $29.160.622 1.0 dmt-nat (NAT) 7d chart
753 SATS
SATS (Ordinals)
SATS
$0.071142 0.2% 0.5% 6.5% 11.0% $1.750.837 $23.989.466 $23.989.466 1.0 sats (ordinals) (SATS) 7d chart
1521 NACHO
Nacho the Kat
NACHO
$0,00002200 11.0% 57.0% 120.5% 231.2% $118.825 $6.330.751 $6.330.751 1.0 nacho the kat (NACHO) 7d chart
1909 BELLS
Bellscoin
BELLS
$0,05722 2.1% 11.0% 4.5% 38.7% $73.396,85 $3.491.177 $3.491.177 1.0 bellscoin (BELLS) 7d chart
2541 DOGI
dogi
DOGI
$0,07499 0.3% 7.3% 10.9% 9.1% $77,84 $1.574.728 $1.574.728 1.0 dogi (DOGI) 7d chart
2939 PEPE
PEPE (Ordinals)
PEPE
Mua
$0,02377 0.0% 0.6% 2.3% 22.3% $19,41 $999.988 $999.988 1.0 pepe (ordinals) (PEPE) 7d chart
3044 KASPY
Kaspy
KASPY
$0.052672 0.1% 3.8% 53.7% 97.8% $21.380,98 $885.348 $885.348 1.0 kaspy (KASPY) 7d chart
3513 TRAC
TRAC (Ordinals)
TRAC
Mua
$0,01798 0.0% 5.3% 10.1% 5.3% $4,44 $377.555 $377.555 1.0 trac (ordinals) (TRAC) 7d chart
4185 INS
Inscribe
INS
$0,004738 0.2% 0.5% 1.8% 27.7% $1,66 $271.286 $473.841 0.5725244182288434 inscribe (INS) 7d chart
4429 TRIO
Trio (Ordinals)
TRIO
$0,01077 0.2% 3.9% 1.3% 0.2% $84.857,49 $226.073 $226.073 1.0 trio (ordinals) (TRIO) 7d chart
4635 TURT
TurtSat
TURT
$0,0003088 0.0% 0.6% 6.3% 14.8% $99,77 $189.531 $189.531 1.0 turtsat (TURT) 7d chart
4638 MUBI
Multibit
MUBI
$0,0001991 0.0% 8.2% 11.1% 6.3% $835,70 $189.183 $199.140 0.9500000000000001 multibit (MUBI) 7d chart
4912 ORDS
Ordiswap
ORDS
$0,0001532 0.0% 0.0% 0.3% 28.2% $30,45 $153.164 $153.239 0.9995096828500113 ordiswap (ORDS) 7d chart
5282 FUNGI
Fungi
FUNGI
$0,0005509 0.0% 1.1% 7.4% 29.7% $158,13 $115.691 $115.691 1.0 fungi (FUNGI) 7d chart
5314 NOOT
NOOT (Ordinals)
NOOT
$0,0001122 0.2% 3.8% 4.6% 29.8% $83,81 $112.221 $112.221 1.0 noot (ordinals) (NOOT) 7d chart
5799 MINE
RuneMine
MINE
$0,0001546 0.2% 6.0% 2.0% 33.9% $195,07 $77.280,09 $77.280,09 1.0 runemine (MINE) 7d chart
6382 PEPI
PEPi
PEPI
$3,62 0.8% 5.3% 16.5% 29.9% $146,64 $48.373,98 $48.373,98 1.0 pepi (PEPI) 7d chart
6245 AINN
Artificial Neural Network (Ordinals)
AINN
$0,001398 0.0% 47.7% 40.0% 79.6% $10.796,28 $29.365,28 $29.365,28 1.0 artificial neural network (ordinals) (AINN) 7d chart
9105 CODE
CODE
CODE
$0,0001550 0.0% 0.1% 18.0% 15.7% $1,86 $3.063,34 $3.063,34 0.9999999999999999 code (CODE) 7d chart
LIGO
Ligo (Ordinals)
LIGO
$0.061532 0.0% 4.1% 30.1% 51.9% $79,77 - $153.194 ligo (ordinals) (LIGO) 7d chart
$BSSB
BitStable Finance
$BSSB
$0,007705 0.1% 2.0% 2.0% 24.3% $5,46 - $137.529 bitstable finance ($BSSB) 7d chart
1000RATS
1000RATS
1000RATS
$0,00 - - - - - - - 1000rats (1000RATS) 7d chart
1000SATS
1000SATS (Ordinals)
1000SATS
$0,00001141 0.3% 0.9% 6.2% 10.7% $928.408 - $23.972.430 1000sats (ordinals) (1000SATS) 7d chart
RATS
Rats
RATS
$0,00004045 0.1% 2.8% 0.1% 6.8% $2.162.880 - $40.451.437 rats (RATS) 7d chart
VMPX
VMPX
VMPX
$0,0007827 0.0% 0.4% 11.6% 21.4% $2,05 - $85.023,89 vmpx (VMPX) 7d chart
SATO
SATO
SATO
$0,00 - - - - - - - sato (SATO) 7d chart
STMAP
StampMap
STMAP
$0,00 - - - - - - - stampmap (STMAP) 7d chart
IPWT
IN PEPE WE TRUST
IPWT
$0,00 - - - - - - - in pepe we trust (IPWT) 7d chart
DALL
Dall (DRC-20)
DALL
$0,00 - - - - - - - dall (drc-20) (DALL) 7d chart
FIWB
FIWB (DRC-20)
FIWB
$0,00 - - - - - - - fiwb (drc-20) (FIWB) 7d chart
O4DX
OrangeDX
O4DX
$0,0002527 7.3% 7.2% 12.1% 12.4% $822,38 - $25.745,56 orangedx (O4DX) 7d chart
COLOREDBITCOIN (ARC20)
Coloredbitcoin (ARC-20)
COLOREDBITCOIN (ARC20)
$0,00 - - - - - - - coloredbitcoin (arc-20) (COLOREDBITCOIN (ARC20)) 7d chart
NEAT
NEAT
NEAT
$0,0008351 0.0% 12.3% 2.1% 19.7% $1,40 - $35.074,30 neat (NEAT) 7d chart
Hiển thị 1 đến 34 trong số 34 kết quả
Hàng
Danh mục Inscriptions
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả Inscriptions
1.3%
$158.238.252
Runes
6.2%
Brc 20
1.7%
Drc 20
7.4%
Src 20
-
-
Asc 20
-
-
Atomicals Arc 20
-
-
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Inscriptions hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Inscriptions chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Inscriptions theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.