Tracks
Excel cung cấp một số hàm làm tròn dựng sẵn để xử lý các tình huống khác nhau, bao gồm hàm ROUND(), là một trong những hàm được sử dụng phổ biến nhất. Trong bài viết này, tôi sẽ khám phá tất cả các hàm làm tròn quan trọng trong Excel, giải thích cách chúng hoạt động và minh họa cách sử dụng hiệu quả thông qua các ví dụ thực tế. Nếu bạn chưa quen với một số kiến thức cơ bản, tôi khuyên bạn nên tham gia khóa học Giới thiệu về Excel của chúng tôi để xây dựng nền tảng vững chắc.
Tìm hiểu hàm ROUND() trong Excel
Hàm ROUND() trong Excel là cách đơn giản nhất để kiểm soát độ chính xác số học trong bảng tính của bạn. Hãy xem cú pháp và các ví dụ về cách nó hoạt động.
Cú pháp và đối số của ROUND()
Hàm ROUND() của Excel được dùng để làm tròn một số đến một số chữ số nhất định. Cú pháp của hàm ROUND() như sau:
=ROUND(number, num_digits)
Trong đó:
-
number: Giá trị bạn muốn làm tròn. -
num_digits: Xác định số chữ số cần làm tròn.
Cách hành xử của đối số num_digits thay đổi dựa trên giá trị của nó:
-
Khi
num_digitslà số dương: Làm tròn các chữ số bên phải dấu thập phân. Ví dụ,=ROUND(3.14159, 2)cho kết quả3.14. -
Khi
num_digitsbằng 0: Làm tròn đến số nguyên gần nhất. Ví dụ,=ROUND(7.8, 0)cho kết quả8. -
Khi
num_digitslà số âm: Làm tròn các chữ số bên trái dấu thập phân (đến bội số 10, 100, v.v.). Ví dụ,=ROUND(256, -1)cho kết quả260.
ROUND() thực sự hoạt động như thế nào
Hàm ROUND() trong Excel tuân theo quy tắc làm tròn toán học tiêu chuẩn. Khi bạn làm tròn một số, Excel sẽ xem chữ số ngay bên phải vị trí làm tròn của bạn:
- Nếu chữ số này là 5, 6, 7, 8 hoặc 9, số sẽ được làm tròn lên.
- Nếu chữ số này là 0, 1, 2, 3 hoặc 4, số sẽ được làm tròn xuống.
Dưới đây là một vài ví dụ nhanh để minh họa quy tắc này:
Công thức dưới đây làm tròn đến 1 chữ số thập phân. Vì chữ số thập phân thứ hai là 5 nên sẽ làm tròn lên.
=ROUND(15.55, 1)

Trong ví dụ dưới đây, công thức làm tròn đến bội số 10 gần nhất. Chữ số hàng chục được làm tròn lên vì chữ số hàng đơn vị là 5.
=ROUND(15.55, -1)

Trong ví dụ dưới đây, công thức làm tròn đến số nguyên gần nhất. Vì phần thập phân là 0.55 nên sẽ làm tròn lên.
=ROUND(15.55, 0)

Các biến thể của hàm ROUND() trong Excel
Có các biến thể khác nhau của hàm ROUND() trong Excel, mỗi hàm có một mục đích cụ thể.
ROUNDUP()
Hàm ROUNDUP() luôn làm tròn ra xa số 0, bất kể các chữ số theo sau là gì. Điều này có nghĩa là kết quả luôn lớn hơn số ban đầu, đảm bảo cách tiếp cận thận trọng trong tính toán. Phương pháp này hữu ích trong lập ngân sách thận trọng để đảm bảo ước tính đủ cao và khi đặt các ngưỡng tối thiểu, như mức phí hoặc hạn ngạch tối thiểu.
Trong ví dụ dưới đây, hàm luôn làm tròn lên, dù chữ số thập phân thứ ba chỉ là 1.
=ROUNDUP(3.14159, 2)

ROUNDDOWN()
Hàm ROUNDDOWN() luôn làm tròn về phía số 0, bất kể các chữ số sau điểm làm tròn là gì. Hàm này đảm bảo giá trị đã làm tròn luôn nhỏ hơn hoặc bằng giá trị ban đầu (đối với số dương) hoặc lớn hơn hoặc bằng giá trị ban đầu (đối với số âm).
Phương pháp này hữu ích để đặt giá trị tối đa hoặc mức trần và tránh đánh giá cao trong dự báo hoặc tính toán. Trong ví dụ dưới đây, hàm ROUNDDOWN() luôn bỏ bớt các chữ số thập phân dư, không bao giờ làm tròn lên.
=ROUNDDOWN(3.14159, 2)

Kỹ thuật làm tròn với các hàm khác
Excel cũng cung cấp các kỹ thuật làm tròn với những hàm khác. Các hàm này cho phép bạn làm tròn số theo các tiêu chí khác nhau. Hãy thảo luận các phương pháp này dưới đây.
MROUND()
Hàm MROUND() làm tròn một số đến bội số được chỉ định gần nhất, hữu ích khi làm việc với các đơn vị như kích cỡ đóng gói, bước tăng giá, hoặc khoảng thời gian lập lịch. Cú pháp của hàm MROUND() như dưới đây:
=MROUND(number, multiple)
Trong đó:
-
number: Số cần làm tròn. -
multiple: Bội số để làm tròn số.
Ví dụ, công thức dưới đây làm tròn 7 về 5 vì 7 gần 5 hơn 10.
=MROUND(7, 5)

CEILING() và FLOOR()
Các hàm này làm tròn số lên hoặc xuống đến bội số được chỉ định gần nhất nhưng có định hướng.
-
CEILING(): Làm tròn số lên (ra xa số 0) đến bội số được chỉ định gần nhất. Ví dụ, công thức dưới đây làm tròn 7 lên 10, là bội số của 5 gần nhất.
=CEILING(7, 5)

-
FLOOR(): Làm tròn số xuống (về phía số 0) đến bội số được chỉ định gần nhất. Ví dụ dưới đây làm tròn 7 xuống 5 là bội số của 5 gần nhất.
=FLOOR(7, 5)

Các phương pháp này hữu ích khi định giá theo bước chuẩn, chẳng hạn làm tròn lên đến $0,25 gần nhất. Chúng cũng được dùng khi chặn thời gian theo khoảng cố định, như đoạn 15 phút, và làm tròn theo ngưỡng trong sản xuất, như kích thước lô tối thiểu.
EVEN() và ODD()
Các hàm này làm tròn số lên đến số nguyên chẵn hoặc lẻ gần nhất ra xa số 0, bất kể phần thập phân. Chúng hữu ích khi tổ chức dữ liệu theo nhóm chẵn/lẻ hoặc khi đơn giản hóa giá trị cho thiết kế, bố cục hoặc tạo mẫu.
Ví dụ, công thức dưới đây làm tròn giá trị 4 lên 6 là số chẵn gần nhất.
=EVEN(4.1)

Tương tự, công thức dưới đây làm tròn giá trị 5 lên 7 là số lẻ gần nhất.
=ODD(5.2)

INT() và TRUNC()
Hai hàm này thường bị nhầm lẫn nhưng hành xử khác nhau, đặc biệt với số âm:
-
INT(): Làm tròn xuống đến số nguyên gần nhất.
=INT(4.9)

Đối với số âm, INT() đi xa hơn khỏi số 0 (âm hơn).
=INT(-4.9)

-
TRUNC(): Đơn giản là loại bỏ phần thập phân mà không làm tròn.
=TRUNC(4.9)

Làm tròn thời gian trong Excel
Excel coi thời gian là một phần của ngày 24 giờ, vì vậy làm tròn thời gian cần một cách tiếp cận hơi khác. Bạn có thể dùng MROUND() để làm tròn đến phút hoặc khung thời gian gần nhất, và ROUND() kết hợp với phép toán thời gian.
Ví dụ, nếu A2 là 8:07, công thức dưới đây trả về 8:10 bằng cách làm tròn thời gian đến 10 phút gần nhất.
=MROUND(A2, "0:10")

Nếu A2 là 8:37 và bạn muốn làm tròn thời gian đến giờ gần nhất, hãy dùng công thức dưới đây:
=ROUND(A2*24, 0)/24

Khi nào nên làm tròn giá trị và khi nào nên định dạng
Làm tròn giá trị và định dạng số trong Excel phục vụ các mục đích khác nhau, và hiểu rõ sự khác biệt này là điều cần thiết để phân tích và báo cáo dữ liệu chính xác.
Sự khác biệt như sau: Sử dụng các hàm làm tròn của Excel thực sự thay đổi giá trị nền được lưu trong ô. Điều này quan trọng khi bạn cần giá trị đã làm tròn cho tính toán, báo cáo hoặc mô hình tài chính, vì các công thức sau đó sẽ dùng kết quả mới đã làm tròn. Ví dụ, áp dụng =ROUND(2.786, 1) sẽ lưu 2.8 trong ô, và mọi phép tính tham chiếu đến ô này sẽ dùng 2.8, không phải giá trị gốc.
Các công cụ định dạng của Excel như nút Giảm chữ số thập phân hoặc định dạng số tùy chỉnh chỉ thay đổi cách hiển thị số, không thay đổi giá trị thực phía sau. Phương pháp này phù hợp cho bảng điều khiển, biểu đồ hoặc báo cáo chia sẻ nơi các phép tính đã hoàn tất và với kết quả cuối cùng, yếu tố thẩm mỹ là quan trọng.
Bảng tóm tắt các hàm làm tròn
Chúng ta đã đề cập khá nhiều biến thể của hàm ROUND() trong Excel. Để giúp bạn hệ thống lại, tôi đưa vào đây một bảng:
|
Hàm |
Mô tả |
Ví dụ |
|
|
Làm tròn tiêu chuẩn |
|
|
|
Luôn làm tròn lên (ra xa số 0) |
|
|
|
Luôn làm tròn xuống (về phía số 0) |
|
|
|
Làm tròn về bội số gần nhất |
|
|
|
Làm tròn lên đến bội số gần nhất |
|
|
|
Làm tròn xuống đến bội số gần nhất |
|
|
|
Làm tròn xuống đến số nguyên |
|
|
|
Loại bỏ phần thập phân không làm tròn |
|
|
|
Làm tròn lên đến số nguyên chẵn gần nhất |
|
|
|
Làm tròn lên đến số nguyên lẻ gần nhất |
|
Kết luận
Giờ đây bạn đã khám phá các kỹ thuật làm tròn khác nhau trong Excel, tôi khuyến nghị tham gia khóa học Phân tích dữ liệu với Excel để tiếp tục rèn luyện kỹ năng. Tôi cũng cho rằng khóa Financial Modeling in Excel là nơi tuyệt vời để thực hành vì làm tròn có ý nghĩa đặc biệt trong phân tích tài chính khi các sai khác nhỏ có thể ảnh hưởng đáng kể đến dự báo và định giá. Cuối cùng, Excel Fundamentals lộ trình kỹ năng là một chương trình rất toàn diện và là cách tuyệt vời để tìm hiểu thêm về các hàm có trong các phiên bản Excel mới nhất.
Câu hỏi thường gặp về Excel
Sự khác nhau giữa ROUND(), ROUNDUP() và ROUNDDOWN() trong Excel là gì?
ROUND() làm tròn về giá trị gần nhất theo quy tắc tiêu chuẩn, ROUNDUP() luôn làm tròn ra xa số 0, và ROUNDDOWN() luôn làm tròn về phía số 0.
Làm thế nào để làm tròn một số đến số nguyên gần nhất trong Excel?
Dùng =ROUND(number, 0) để làm tròn đến số nguyên gần nhất.
Sự khác biệt giữa các hàm CEILING() và FLOOR() là gì?
CEILING() làm tròn lên đến bội số gần nhất (ra xa số 0), trong khi FLOOR() làm tròn xuống đến bội số gần nhất (về phía số 0).
Sự khác nhau giữa làm tròn một giá trị và định dạng nó trong Excel là gì?
Làm tròn sẽ thay đổi giá trị thực được dùng trong tính toán, trong khi định dạng chỉ thay đổi cách giá trị hiển thị trên trang tính.
Điều gì xảy ra khi tôi dùng INT() và TRUNC() với số âm?
INT() làm tròn số âm xuống (về âm vô cùng), trong khi TRUNC() loại bỏ phần thập phân mà không làm tròn, tiến về phía số 0.
